KHÓA HỌC TIẾNG ANH THEO LỨA TUỔI
Các khóa học tiếng anh tại ColorBee English được cá nhân hóa dựa trên sự thấu hiểu và cá tính từng học sinh, giúp con có lộ trình học tập phù hợp với chính mình
TIẾNG ANH MẪU GIÁO
Từ 3.5 tuổi trở lên
TIẾNG ANH TIỂU HỌC
Từ 6 – 12 tuổi
TIẾNG ANH THCS
Từ 12 tuổi trở lên
IELTS
Từ 12 tuổi trở lên
TÂM LÝ LỨA TUỔI
🧠 ĐẶC ĐIỂM TÂM LÝ CỐT LÕI 3.5 – 7 TUỔI
1. Não bộ & khả năng học tập
-
Não phát triển rất nhanh, đặc biệt vùng ngôn ngữ, ghi nhớ, cảm xúc.
-
Học tốt nhất qua:
-
Trải nghiệm
-
Hình ảnh
-
Vận động
-
Cảm xúc
-
-
❌ Không phù hợp: ngồi lâu – nghe giảng – chép bài.
👉 Kết luận: Trẻ không lười, chỉ là não chưa sinh ra để học kiểu người lớn.
2. Khả năng tập trung
👉 Khả năng tập trung ngắn 12-15 phút; Nếu bắt ngồi yên 30–40 phút → não mệt → chống đối → mất hứng thú
3. Cảm xúc & cái tôi
-
Trẻ:
-
Rất nhạy cảm
-
Muốn được công nhận
-
Dễ tổn thương khi bị chê, so sánh
-
-
Bị mắng → sợ học
-
Được khen đúng → bật động lực rất mạnh
👉 Trẻ học vì cảm xúc, không phải vì lý trí.
4. Nhu cầu thể hiện bản thân
-
Rất thích:
-
Được nói
-
Được diễn
-
Được làm “nhân vật chính”
-
-
Hay:
-
Giơ tay
-
Nói leo
-
Làm trò
-
👉 Không phải nghịch – đó là bản năng phát triển lãnh đạo & giao tiếp
5. Tư duy & tưởng tượng
-
Tư duy:
-
Cụ thể (con mèo, cái bút, cái bánh)
-
Chưa trừu tượng tốt (quy tắc, lý thuyết khô)
-
-
Trí tưởng tượng:
-
Rất mạnh
-
Dễ nhập vai, đóng kịch, sáng tạo
-
👉 Dạy bằng story – role play – game – project → trẻ “nuốt bài” rất nhanh.
6. Vận động & cơ thể
-
Trẻ cần động:
-
Chạy
-
Nhảy
-
Cầm nắm
-
Di chuyển
-
-
Ngồi yên lâu → bức bối → quậy → mất kiểm soát
TRỌNG TÂM ĐÀO TẠO
1. Play-Based Learning (Chơi mà học)
-
Game, vận động, thi đua, thử thách nhỏ
👉 Trẻ không thấy “đang học” nhưng não ghi rất sâu.
2. Role Play – Đóng vai – Kể chuyện
-
Làm bác sĩ, siêu nhân, đầu bếp, giáo viên… bằng tiếng Anh
👉 Kích hoạt tưởng tượng + nói tự nhiên.
3. TPR – Học qua hành động (Total Physical Response)
-
Jump, run, touch, show, give, take…
👉 Não + cơ thể cùng học → nhớ lâu gấp nhiều lần.
4. Project nhỏ & Show and Tell
-
Vẽ – làm – trình bày sản phẩm đơn giản
👉 Rèn nói, tự tin, không sợ sai.
5. Khen – động viên – không so sánh
-
Khen nỗ lực, khen dám nói, dám thử
👉 Tạo tâm thế yêu tiếng Anh, không sợ tiếng Anh.
Trẻ 3–7 tuổi không học tiếng Anh bằng vở – mà học bằng chơi, bằng vai diễn, bằng cảm xúc và sự tự tin.
TÂM LÝ LỨA TUỔI
🧠 TÂM LÝ TRẺ 6 – 12 TUỔI (TIỂU HỌC)
1. Bắt đầu học bằng lý trí
-
Trẻ đã:
-
Hiểu quy tắc
-
Hiểu đúng – sai
-
Hiểu nguyên nhân – kết quả
👉 Có thể học bài bản, có hệ thống (khác hẳn 3–7).
-
2. Nhu cầu được công nhận rất mạnh
-
Rất quan tâm:
-
“Con có giỏi không?”
-
“Cô có thích con không?”
-
“Con có hơn bạn không?”
-
-
Dễ:
-
Tự tin nếu được khen đúng
-
Tự ti nếu bị chê / so sánh
-
👉 Đây là giai đoạn tạo tự tin hoặc tạo tổn thương.
3. Tập trung tốt hơn nhưng vẫn cần đổi nhịp
👉 Ngồi được lâu hơn 20- 30 phút, nhưng không chịu nổi đơn điệu.
4. Cái tôi & tính cạnh tranh xuất hiện rõ
-
Trẻ muốn:
-
Được hơn
-
Được đứng đầu
-
Được thể hiện
-
-
Rất thích:
-
Thi đua
-
Thử thách
-
Bảng xếp hạng
-
👉 Nếu dùng đúng → động lực cực mạnh
👉 Dùng sai → ganh tị, áp lực, sợ thua
5. Bắt đầu hình thành tư duy logic
-
Có thể:
-
Lý luận
-
So sánh
-
Phản biện đơn giản
-
-
Rất thích:
-
Hỏi “tại sao”
-
Tranh luận
-
👉 Đây là “đất vàng” để rèn critical thinking.
6. Quan hệ xã hội quan trọng
-
Bắt đầu:
-
Chọn bạn chơi
-
Quan tâm bạn nghĩ gì
-
Sợ bị chê, bị cô lập
-
👉 Lớp học ảnh hưởng rất mạnh đến tâm lý & tính cách.
TRỌNG TÂM ĐÀO TẠO
1. Active Learning – Học chủ động
-
Cho trẻ:
-
Hỏi
-
Trả lời
-
Thuyết trình
-
Làm nhiệm vụ
👉 Trẻ học sâu hơn gấp nhiều lần so với nghe giảng.
-
2. Project-Based Learning – Học qua dự án
-
Làm poster, video, mô hình, thuyết trình nhóm…
👉 Rèn:-
Tư duy
-
Ngôn ngữ
-
Làm việc nhóm
-
Trách nhiệm
-
3. Discussion – Debate – Tranh luận nhẹ
-
Cho trẻ:
-
Nêu ý kiến
-
Bảo vệ quan điểm
-
Phản biện lịch sự
👉 Rèn tư duy phản biện + nói tự nhiên
-
4. Gamification – Thi đua hóa việc học
-
Điểm, huy hiệu, bảng xếp hạng, thử thách tuần
👉 Biến “học” thành trò chơi có mục tiêu
5. Coaching & Feedback tích cực
-
Không chỉ chấm điểm
-
Mà:
-
Góp ý cụ thể
-
Khen nỗ lực
-
Định hướng cải thiện
👉 Trẻ thấy mình được dẫn dắt, không bị phán xét
-
6–12 tuổi là giai đoạn: nếu trẻ được dẫn đúng → bứt phá rất nhanh; nếu bị ép sai → mất gốc, mất tự tin rất lâu.
TÂM LÝ LỨA TUỔI
🧠 TÂM LÝ TRẺ 12 – 15 TUỔI (ĐẦU & GIỮA TUỔI DẬY THÌ)
1. Cái tôi bùng nổ – rất nhạy cảm
-
Rất dễ:
-
Tự ái
-
Ngại bị chê
-
Sợ “quê”
-
-
Bề ngoài tỏ ra lạnh, bên trong rất dễ tổn thương
👉 Chê trước lớp = đóng cửa luôn.
2. Muốn được công nhận như người lớn
-
Không thích bị coi là “trẻ con”
-
Muốn:
-
Có tiếng nói
-
Được tôn trọng
-
Được lắng nghe
-
👉 Càng ép → càng chống.
3. Tư duy logic & phản biện phát triển mạnh
-
Hay hỏi:
-
“Tại sao phải học cái này?”
-
“Học để làm gì?”
-
-
Bắt đầu:
-
Tranh luận
-
Phản biện
-
So sánh
-
👉 Nếu thấy vô nghĩa → tắt động lực ngay.
4. Ảnh hưởng bạn bè cực lớn
-
Ý kiến bạn bè đôi khi quan trọng hơn cha mẹ & thầy cô
-
Rất sợ:
-
Bị chê
-
Bị khác biệt
-
Bị lạc nhóm
-
👉 Môi trường lớp học quyết định rất mạnh đến tâm lý.
5. Tự ti ngầm + so sánh liên tục
-
So:
-
Ngoại hình
-
Khả năng
-
Sự nổi bật
-
-
Dễ nghĩ:
-
“Mình kém”
-
“Mình không bằng bạn”
-
👉 Nếu không được nâng đỡ → tụt tự tin rất nhanh.
TRỌNG TÂM ĐÀO TẠO
1. Respect-Based Teaching – Dạy trên nền tảng tôn trọng
-
Gọi tên
-
Lắng nghe ý kiến
-
Không mỉa mai, không dằn mặt
👉 Khi được tôn trọng → trẻ mở miệng nói.
2. Discussion – Debate – Nói có quan điểm
-
Cho trẻ:
-
Tranh luận
-
Bày tỏ ý kiến
-
Bảo vệ quan điểm
-
-
Chủ đề:
-
Gần đời sống
-
Có “chất”
-
👉 Trẻ thích được nói như người lớn.
3. Project-Based Learning – Làm việc thật
-
Làm:
-
Video
-
Poster
-
Thuyết trình
-
Kịch ngắn
-
-
Theo nhóm
👉 Vừa:
-
Rèn tiếng Anh
-
Rèn teamwork
-
Rèn trách nhiệm
4. Coaching – Góp ý riêng, không bêu trước lớp
-
Nhận xét:
-
Cụ thể
-
Nhẹ nhàng
-
Riêng tư
-
👉 Góp ý công khai → mất mặt → khép mình.
5. Gắn học với mục tiêu tương lai
-
Cho trẻ thấy:
-
Học tiếng Anh để làm gì
-
Có lợi gì cho bản thân
-
Gắn với ước mơ, nghề nghiệp
-
👉 Tuổi này không học vì điểm – học vì thấy có ý nghĩa.
12–15 tuổi không cần người ra lệnh. Các con cần người dẫn đường.
TÂM LÝ LỨA TUỔI
🧠 TÂM LÝ LỨA TUỔI 16+ & NGƯỜI LỚN
1. Học vì mục tiêu – không học vì phong trào
-
Họ học để:
-
Thi IELTS
-
Du học
-
Tốt nghiệp
-
Xin việc
-
Thăng tiến
👉 Nếu không thấy lợi ích rõ ràng → tắt động lực ngay.
-
2. Rất nhạy với “phí thời gian”
-
Ghét:
-
Học lan man
-
Học cho vui
-
Học không thấy tiến bộ
👉 Cần kết quả đo được.
-
3. Cái tôi & sĩ diện cao
-
Ngại:
-
Nói sai
-
Bị sửa trước đám đông
-
Bị coi là kém
👉 Nếu môi trường không an toàn → im lặng luôn.
-
4. Tư duy logic & phân tích mạnh
-
Rất thích:
-
Biết vì sao sai
-
Biết cách lên điểm
-
Biết chiến lược
👉 Dạy mơ hồ → mất niềm tin.
-
5. Áp lực cao – dễ nản
-
Áp lực:
-
Thi cử
-
Gia đình
-
Tài chính
-
Thời gian
-
Công việc
👉 Cần được dẫn dắt, không phải bị dọa.
-
TRỌNG TÂM ĐÀO TẠO
1. Goal-Oriented Learning – Học theo mục tiêu rõ ràng
-
Xác định ngay:
-
Mục tiêu band (6.5? 7.0? 7.5?)
-
Thời gian (3 tháng, 6 tháng…)
-
-
Chia nhỏ:
-
Listening bao nhiêu
-
Reading bao nhiêu
-
Writing bao nhiêu
-
Speaking bao nhiêu
-
👉 Người lớn cần bản đồ rõ ràng.
2. Strategy-Based Teaching – Dạy chiến thuật, không chỉ kiến thức
-
IELTS không chỉ là tiếng Anh – là kỹ thuật làm bài
-
Dạy:
-
Skimming / scanning
-
Paraphrase
-
Task response
-
Cohesion & coherence
-
Speaking structure
-
👉 Hiểu chiến thuật → lên điểm nhanh hơn rất nhiều.
3. Personalized Learning – Cá nhân hóa lộ trình
-
Mỗi người:
-
Mạnh – yếu khác nhau
-
Thời gian khác nhau
-
Mục tiêu khác nhau
-
👉 Không thể “1 giáo trình cho tất cả”.
4. Practice – Feedback – Fix – Repeat (Vòng lặp vàng)
-
Làm bài thật
-
Chấm chi tiết
-
Sửa kỹ từng lỗi
-
Làm lại
👉 Tiến bộ đến từ sửa lỗi, không phải từ học thêm lý thuyết.
5. Safe Speaking Environment – Môi trường nói an toàn
-
Không chê
-
Không cười
-
Không mỉa mai
-
Sửa lỗi tinh tế
👉 Người lớn chỉ nói khi thấy an toàn.
6. Progress Tracking – Theo dõi tiến bộ rõ ràng
-
Test đầu vào
-
Mock test định kỳ
-
So sánh điểm
-
Thấy mình lên từng chút
👉 Thấy tiến bộ → có động lực → học tiếp.



